juniper berry
Định nghĩa
Danh từ: Quả bách xù (quả của cây bách xù, thuộc chi Juniperus), đặc biệt là quả hình nón giống quả mọng của cây bách xù thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Quả bách xù là một thành phần chính trong rượu gin.)
- (Quả bách xù có hương vị đặc trưng giống như cây thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To use juniper berry in cooking": sử dụng quả bách xù trong nấu ăn (thường dùng để tạo hương vị cho thịt, nước sốt hoặc đồ uống).
- Chefs often crush juniper berry to enhance the taste of game meat. (Các đầu bếp thường nghiền nát quả bách xù để tăng hương vị cho thịt thú rừng.)
"Juniper berry as a medicinal herb": quả bách xù như một loại thảo dược (được dùng trong y học cổ truyền để hỗ trợ tiêu hóa hoặc lợi tiểu).
- In traditional medicine, juniper berry is believed to have diuretic properties. (Trong y học cổ truyền, quả bách xù được cho là có đặc tính lợi tiểu.)
Biến thể và từ gần giống
- Juniper (danh từ): cây bách xù (cây thuộc chi Juniperus).
- The juniper tree grows in many parts of the world. (Cây bách xù mọc ở nhiều nơi trên thế giới.)
- Berry (danh từ): quả mọng (một loại quả nhỏ, mọng nước).
- A berry is a small, pulpy fruit. (Quả mọng là một loại quả nhỏ, nhiều thịt.)
Từ đồng nghĩa
- Cone of juniper: nón của cây bách xù (mô tả chính xác cấu trúc thực vật học của quả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "juniper berry". Tuy nhiên, có thể dùng: - "To pick juniper berry": hái quả bách xù. - We went to the forest to pick juniper berry for making gin. (Chúng tôi vào rừng để hái quả bách xù làm rượu gin.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "juniper berry".